Thông số kỹ thuật chi tiết
Băng hình:
- Thiết bị tạo ảnh: CMOS đơn sắc 1″ màn trập toàn cầu, CMOS màu 1″ màn trập toàn cầu
- Resolution: Mono & Color tối đa 4096×2160
- Max. Framerate: Mono & Color tối đa 20fps
- Kích thước điểm ảnh: 3,45μm (chiều ngang) × 3,45μm (chiều dọc)
Ống kính:
- Tiêu cự (Tỷ lệ thu phóng): 16mm
- Max. Aperture Ratio: F8.0 cho cả Mono và Color
- Góc nhìn: Đơn sắc & Màu: H47.5° / V26.9° / D53.2°
- Khoảng cách tối thiểu đến vật thể: 0,15m
- Loại ống kính: Manual, Mount Type: C Mount
Hoạt động:
- Giảm nhiễu kỹ thuật số: SSNRⅤ
- Điều chỉnh độ khuếch đại: Thủ công 0~48dB
- Cân bằng trắng: AWC/Thủ công
- Electronic Shutter Speed: Từ 1/10,000 đến 1/30s
- Video Rotation: Hỗ trợ Flip và Mirror
- Analytics: Nhận dạng mã vạch với nhiều định dạng (1D Code, Code128, CODE39, CODE93, Codabar, ITF, UPC, EAN)
Kết nối mạng:
- Ethernet: Đầu nối M12 8 chân (10/100/1000BASE-T)
- Nén video: H.265/H.264 (Chính/Cao), MJPEG
- Bitrate Control: Hỗ trợ CBR hoặc VBR
- Truyền phát: Đơn hướng (6 người dùng) và Đa hướng
- Hỗ trợ các giao thức: IPv4, IPv6, TCP/IP, UDP/IP, RTP, RTSP, HTTPS, và nhiều giao thức khác
Bảo mật:
- Bảo vệ hệ điều hành/phần mềm: Khởi động an toàn, Xác minh phần mềm giả mạo, Mã hóa phần mềm
- Xác thực người dùng: Digest Authentication và các biện pháp ngăn chặn brute-force
- Xác thực mạng: 802.1X Authentication với các chuẩn EAP
- Giao tiếp an toàn: HTTPS, SRTP, WSS
- Các tiêu chuẩn bảo mật khác: Device Certificate (Hanwha Techwin Root CA, được cài sẵn) và HTPM (Hanwha Trusted Platform Module)
Bộ nhớ & môi trường:
- Bộ nhớ: RAM 4GB, Flash 512MB
- Nhiệt độ hoạt động: Từ -40°C đến +55°C với độ ẩm 0~95%
- Chứng nhận: IP67, IP66, IK10, cùng nhiều chứng nhận EMC và Safety khác










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.